la gaviota
Pronunciation
/ɡaβjˈota/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaviota"trong tiếng Tây Ban Nha

La gaviota
[gender: feminine]
01

hải âu

un ave marina blanca y gris que se encuentra cerca de la costa
la gaviota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gaviotas
Các ví dụ
El sonido de las gaviotas es muy común en la playa.
Âm thanh của chim hải âu rất phổ biến trên bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng