el theremín
the
te
te
remín
ˈɾemin
remin
corbatínclavecínfutbolínmandarín

Định nghĩa và ý nghĩa của "theremín"trong tiếng Tây Ban Nha

El theremín
01

một nhạc cụ điện tử được chơi mà không có tiếp xúc vật lý, điều khiển âm thanh bằng tay gần hai ăng-ten

un instrumento musical electrónico que se toca sin contacto físico, controlando el sonido con las manos cerca de dos antenas 
el theremín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
theremines
Các ví dụ
El theremín produce un sonido espacial y fantasmal. 

Theremin tạo ra âm thanh không gian và ma quái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng