el hang
Pronunciation
/ˈaŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang"trong tiếng Tây Ban Nha

El hang
01

hang, trống hang

un instrumento musical de percusión de acero, con forma de platillo, que se toca con las manos
el hang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hangs
Các ví dụ
El sonido del hang se parece al de un steelpan pero es más suave
Âm thanh của hang giống với âm thanh của steelpan nhưng êm dịu hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng