el hang
hang
ang
ang

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang"trong tiếng Tây Ban Nha

El hang
01

hang, trống hang

un instrumento musical de percusión de acero, con forma de platillo, que se toca con las manos 
el hang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hangs
Các ví dụ
El hang produce un sonido muy relajante y atmosférico. 

Hang tạo ra âm thanh rất thư giãn và mang tính khí quyển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng