el cistro
cist
ˈθist
thist
ro
ɾo
ro
castro

Định nghĩa và ý nghĩa của "cistro"trong tiếng Tây Ban Nha

El cistro
01

đàn xitara cổ, đàn xittern

un instrumento musical de cuerda pulsada, antiguo, con forma de pera y un mástil corto 
el cistro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cistros
Các ví dụ
El cistro tiene un sonido brillante y metálico. 

Cistro có âm thanh sáng và kim loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng