la cata de vinos
Pronunciation
/kˈata ðe βˈinos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cata de vinos"trong tiếng Tây Ban Nha

La cata de vinos
01

nếm rượu vang

la actividad de probar y evaluar diferentes vinos, apreciando su aroma, sabor y características
la cata de vinos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
catas de vinos
Các ví dụ
En la cata de vinos probamos tres tintos y dos blancos.
Tại buổi nếm rượu vang, chúng tôi đã thử ba loại rượu vang đỏ và hai loại rượu vang trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng