Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cata de vinos
01
nếm rượu vang
la actividad de probar y evaluar diferentes vinos, apreciando su aroma, sabor y características
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
catas de vinos
Các ví dụ
La cata de vinos fue una experiencia muy educativa.
Việc nếm rượu vang là một trải nghiệm rất giáo dục.



























