la tirolina
ti
ˌti
ti
ro
ɾɔ
raw
li
ˈli
li
na
na
na
doctrinagasolinainsulinaaspirina

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirolina"trong tiếng Tây Ban Nha

La tirolina
01

dây trượt tyrol

un cable de acero tensado en pendiente sobre el que se desliza una polea con un arnés 
la tirolina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tirolinas
Các ví dụ
La tirolina atraviesa el valle de un lado a otro. 

Dây trượt zipline băng qua thung lũng từ bên này sang bên kia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng