Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tirita
[gender: feminine]
01
băng dán vết thương, băng cá nhân
tira adhesiva pequeña que se usa para cubrir heridas pequeñas
Các ví dụ
Las tiritas vienen en diferentes tamaños y colores.
Băng dán có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.



























