la tirita
Pronunciation
/tiɾˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirita"trong tiếng Tây Ban Nha

La tirita
01

băng dán vết thương, băng cá nhân

tira adhesiva pequeña que se usa para cubrir heridas pequeñas
la tirita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tiritas
Các ví dụ
Las tiritas vienen en diferentes tamaños y colores.
Băng dán có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng