la tirita
ti
ti
ti
ri
ˈɾi
ri
ta
ta
ta
pajitavaritacuritacalcita

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirita"trong tiếng Tây Ban Nha

La tirita
01

băng dán vết thương, băng cá nhân

tira adhesiva pequeña que se usa para cubrir heridas pequeñas 
la tirita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tiritas
Các ví dụ
Me corté el dedo y me puse una tirita. 

Tôi bị đứt tay và đã dán một băng dán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng