la taza de té
Pronunciation
/tˈaθa ðe tˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taza de té"trong tiếng Tây Ban Nha

La taza de té
01

tách trà, cốc trà

una taza pequeña, a menudo con un plato a juego, diseñada específicamente para servir té
la taza de té definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tazas de té
Các ví dụ
Esta taza de té tiene un bonito diseño de flores.
Chiếc tách trà này có thiết kế hoa đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng