la olla de cocción lenta
olla
oʎa
olia
de
ðe
dhe
cocción
koθθjon
koththyon
lenta
lenta
lenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "olla de cocción lenta"trong tiếng Tây Ban Nha

La olla de cocción lenta
01

nồi nấu chậm, nồi hầm chậm

un aparato eléctrico con una olla de cerámica que cocina alimentos a baja temperatura durante muchas horas 
la olla de cocción lenta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ollas de cocción lenta
Các ví dụ
Esta olla de cocción lenta tiene tres ajustes: bajo, alto y calentar. 

Nồi nấu chậm này có ba cài đặt: thấp, cao và ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng