la panificadora
Pronunciation
/pˌanifˌikaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panificadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La panificadora
01

máy làm bánh mì, máy nhào bột tự động

una máquina eléctrica de cocina que amasa, fermenta y hornea pan automáticamente
la panificadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
panificadoras
Các ví dụ
El olor a pan recién hecho de la panificadora llena toda la casa.
Mùi bánh mì mới nướng từ panificadora tràn ngập khắp nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng