Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El limpiador de vapor
01
máy làm sạch bằng hơi nước
un aparato que produce vapor a alta temperatura para limpiar y desinfectar superficies sin usar productos químicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
limpiadores de vapor
Các ví dụ
Llené el depósito de agua del limpiador de vapor.
Tôi đã đổ đầy bình nước của máy làm sạch bằng hơi nước.



























