la achicoria
Pronunciation
/ˌatʃikˈɔɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "achicoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La achicoria
01

rau diếp xoăn

una planta con hojas amargas que se consumen en ensalada, y cuya raíz tostada se usa como sustituto o complemento del café
la achicoria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
achicorias
Các ví dụ
Cultivamos achicoria en nuestro huerto.
Chúng tôi trồng rau diếp xoăn trong vườn rau của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng