la clementina
Pronunciation
/klˌemɛntˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clementina"trong tiếng Tây Ban Nha

La clementina
01

quýt clementine, quýt không hạt

un cítrico pequeño, dulce y fácil de pelar, un tipo de mandarina sin semillas
la clementina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clementinas
Các ví dụ
Las clementinas son más dulces que las naranjas comunes.
Quýt clementine ngọt hơn cam thông thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng