el bourbon
Pronunciation
/bˈowɾβɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bourbon"trong tiếng Tây Ban Nha

El bourbon
01

bourbon

un tipo de whisky americano, hecho principalmente de maíz y envejecido en barricas de roble carbonizadas
el bourbon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bourbones
Các ví dụ
Este bourbon tiene notas de vainilla y caramelo.
Loại bourbon này có hương vị vani và caramel.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng