el ponche
pon
ˈpɔn
pawn
che
ʧe
che
porche

Định nghĩa và ý nghĩa của "ponche"trong tiếng Tây Ban Nha

El ponche
01

punch

una bebida mezclada, dulce y a menudo con frutas, que se sirve en grandes recipientes para compartir 
el ponche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ponches
Các ví dụ
El ponche es la bebida principal en la fiesta de cumpleaños. 

Ponche là thức uống chính tại bữa tiệc sinh nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng