Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ponche de huevo
01
sữa trứng, rượu trứng
una bebida espesa y cremosa hecha con huevo, leche, azúcar y especias, tradicional en Navidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El ponche de huevo es una tradición navideña en muchos países.
Ponche de huevo là một truyền thống Giáng sinh ở nhiều quốc gia.



























