el frappé
Pronunciation
/fɾappˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frappé"trong tiếng Tây Ban Nha

El frappé
01

frappe, cà phê frappe

una bebida fría y batida, hecha a base de café, leche, hielo y azúcar
el frappé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
frappés
Các ví dụ
Preparamos un frappé rápido en la licuadora.
Chúng tôi chuẩn bị một frappé nhanh trong máy xay sinh tố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng