el pececillo
Pronunciation
/piskˈaɾðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pececillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pececillo
01

cá tuế, cá nhỏ nước ngọt

un pez pequeño de agua dulce que suele vivir en grupos
el pececillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pececillos
Các ví dụ
Los niños atrapan pececillos con redes pequeñas.
Trẻ em bắt cá tuế bằng lưới nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng