Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pez soplón
01
cá thòi lòi
un pequeño pez que puede respirar aire, saltar y caminar sobre el barro fuera del agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peces soplones
Các ví dụ
Los ojos del pez soplón sobresalen de su cabeza para ver mejor.
Mắt của cá thòi lòi lồi ra khỏi đầu để nhìn rõ hơn.



























