el pez martillo
pez
peθ
peth
mar
maɾ
mar
ti
ˈti
ti
llo
ʎo
lio

Định nghĩa và ý nghĩa của "pez martillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El pez martillo
01

cá mập đầu búa, cá đầu búa

un tiburón que tiene la cabeza ancha y aplanada con forma de martillo 
el pez martillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peces martillo
Các ví dụ
El pez martillo tiene una cabeza con una forma muy extraña. 

Cá mập đầu búa có một cái đầu với hình dạng rất kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng