la carpa
car
ˈkaɾ
kar
pa
pa
pa
cargacartacaspacampa

Định nghĩa và ý nghĩa của "carpa"trong tiếng Tây Ban Nha

La carpa
01

cá chép

un pez de agua dulce, robusto, que a menudo vive en estanques y lagos 
la carpa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carpas
Các ví dụ
La carpa nada lentamente en el fondo del estanque. 

Cá chép bơi chậm ở đáy ao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng