la anguila
Pronunciation
/aŋɡˈila/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anguila"trong tiếng Tây Ban Nha

La anguila
01

lươn, lươn

un pez largo y delgado, parecido a una serpiente, con piel resbaladiza
la anguila definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
anguilas
Các ví dụ
La piel de la anguila es muy resbaladiza.
Da của con lươn rất trơn trượt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng