el hurón
Pronunciation
/uɾˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurón"trong tiếng Tây Ban Nha

El hurón
01

chồn ferret

un mamífero doméstico pequeño y alargado, de la familia de las comadrejas
el hurón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hurones
Các ví dụ
Los hurones son animales muy curiosos.
Chồn sương là những động vật rất tò mò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng