Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El boiler plate
01
điều khoản tiêu chuẩn
lenguaje o disposiciones legales genéricas, estandarizadas y reutilizables en contratos o documentos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El boilerplate ahorra tiempo, pero a veces esconde obligaciones importantes.
Văn bản mẫu tiết kiệm thời gian, nhưng đôi khi che giấu các nghĩa vụ quan trọng.



























