el boiler plate
boi
boɪ
boi
ler
ˈlɛɾ
ler
pla
pla
pla
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "boiler plate"trong tiếng Tây Ban Nha

El boiler plate
01

điều khoản tiêu chuẩn

lenguaje o disposiciones legales genéricas, estandarizadas y reutilizables en contratos o documentos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Modificaron el boilerplate para adaptarlo a las leyes locales. 

Họ đã sửa đổi văn bản mẫu để phù hợp với luật địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng