acusar de prevaricación
a
a
a
cu
ku
koo
sar
ˈsaɾ
sar
de
de
de
pre
pɾe
pre
va
βa
ba
ri
ɾi
ri
ca
ka
ka
ción
θjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "acusar de prevaricación"trong tiếng Tây Ban Nha

acusar de prevaricación
01

buộc tội lạm quyền, truy tố vì tội lạm dụng chức vụ

acusar formalmente a un alto funcionario público de cometer un delito grave en el ejercicio de su cargo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
acuso de prevaricación
ngôi thứ ba số ít
acusa de prevaricación
hiện tại phân từ
acusando de prevaricación
quá khứ đơn
acusó de prevaricación
quá khứ phân từ
acusado de prevaricación
Các ví dụ
Acusar de prevaricación a un magistrado es un procedimiento muy serio y poco común. 

Buộc tội tham nhũng một thẩm phán là một thủ tục rất nghiêm trọng và không phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng