Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preventiva
01
phòng ngừa, ngăn chặn trước
que ocurre o se aplica antes del juicio, especialmente referido a la detención o prisión
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
preventivo
giống đực số nhiều
preventivos
giống cái số ít
preventiva
giống cái số nhiều
preventivas
Các ví dụ
Pasó seis meses en prisión preventiva esperando su juicio.
Anh ấy đã trải qua sáu tháng trong tù phòng ngừa chờ phiên tòa của mình.



























