Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el orden judicial
/ˈɔɾðɛn xˌuðiθjˈal/
El orden judicial
01
lệnh của tòa án, quyết định của tòa án
una decisión o mandato formal emitido por un juez o tribunal, que debe ser obedecido por ley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
órdenes judiciales
Các ví dụ
Necesitamos una orden judicial para acceder a esos registros financieros.
Chúng tôi cần một lệnh của tòa án để truy cập vào những hồ sơ tài chính đó.



























