el mafioso
maf
ˈmaf
maf
io
jo
yo
so
so
so
curiosograsosoventosoamoroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "mafioso"trong tiếng Tây Ban Nha

El mafioso
01

tội phạm mafia, thành viên mafia

un miembro de una organización criminal secreta y poderosa, especialmente de la mafia italiana 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mafiosos
giống đực số ít
mafioso
giống cái số ít
mafiosa
neutral form
miembro de la mafia
Các ví dụ
El mafioso fue condenado por extorsión y lavado de dinero. 

Tên mafia bị kết án về tội tống tiền và rửa tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng