Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mafioso
01
tội phạm mafia, thành viên mafia
un miembro de una organización criminal secreta y poderosa, especialmente de la mafia italiana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mafiosos
Các ví dụ
El mafioso fue condenado por extorsión y lavado de dinero.
Tên mafia bị kết án về tội tống tiền và rửa tiền.



























