el pirata informático
pi
pi
pi
ra
ɾa
ra
ta
ta
ta
in
in
in
fo
fo
fo
rmá
rma
rma
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "pirata informático"trong tiếng Tây Ban Nha

El pirata informático
01

cướp biển máy tính, hacker

una persona que utiliza sus conocimientos técnicos para acceder sin autorización a sistemas informáticos 
el pirata informático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
piratas informáticos
Các ví dụ
Un pirata informático robó los datos de miles de clientes del banco. 

Một tên tin tặc đã đánh cắp dữ liệu của hàng ngàn khách hàng ngân hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng