apelar
Pronunciation
/ˌapelˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apelar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kháng cáo, khiếu nại

presentar una solicitud formal a una autoridad superior para que revise una decisión judicial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
apelo
ngôi thứ ba số ít
apela
hiện tại phân từ
apelando
quá khứ đơn
apeló
quá khứ phân từ
apelado
Các ví dụ
Tienes treinta días para apelar la decisión del juez.
Bạn có ba mươi ngày để kháng cáo quyết định của thẩm phán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng