la orden de alejamiento
Pronunciation
/ˈɔɾðɛn de ˌalexamjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "orden de alejamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

La orden de alejamiento
01

lệnh cấm tiếp xúc, quyết định hạn chế

una resolución judicial que prohíbe a una persona acercarse a otra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
órdenes de alejamiento
Các ví dụ
Romper una orden de alejamiento es un delito grave.
Vi phạm lệnh cấm tiếp xúc là một tội nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng