la orden de alejamiento
or
ˈɔɾ
awr
den
ˌðɛn
dhen
de
de
de
a
a
a
le
le
le
jam
xam
kham
ien
jɛn
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "orden de alejamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

La orden de alejamiento
01

lệnh cấm tiếp xúc, quyết định hạn chế

una resolución judicial que prohíbe a una persona acercarse a otra 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
órdenes de alejamiento
Các ví dụ
La víctima solicitó una orden de alejamiento contra su expareja. 

Nạn nhân đã yêu cầu một lệnh cấm tiếp xúc chống lại bạn đời cũ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng