la encarcelación
en
en
en
car
kaɾ
kar
ce
θe
the
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "encarcelación"trong tiếng Tây Ban Nha

La encarcelación
01

giam giữ

el acto o el estado de ser puesto en prisión o confinado en una cárcel 
la encarcelación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La encarcelación del líder político causó protestas. 

Việc bỏ tù nhà lãnh đạo chính trị đã gây ra các cuộc biểu tình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng