Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuatrero
01
kẻ trộm gia súc, kẻ trộm ngựa
un ladrón de ganado, especialmente de caballos o vacas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuatreros
giống đực số ít
cuatrero
giống cái số ít
cuatrera
neutral form
ladrón de ganado
Các ví dụ
El cuatrero robó diez caballos del rancho.
Kẻ trộm gia súc đã đánh cắp mười con ngựa từ trang trại.
LanGeek



























