Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ratero
01
kẻ trộm, kẻ móc túi
un ladrón que roba cosas de poco valor, a menudo con habilidad y sin violencia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rateros
Các ví dụ
Un ratero de bicicletas fue arrestado en el parque.
Một ratero xe đạp đã bị bắt trong công viên.



























