Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El raptor
01
kẻ bắt cóc, kẻ bắt cóc trẻ em
una persona que secuestra o lleva por la fuerza a alguien, especialmente a un niño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
raptores
giống đực số ít
raptor
giống cái số ít
raptora
neutral form
secuestrador
Các ví dụ
El raptor del niño fue capturado por la policía.
Kẻ bắt cóc đứa trẻ đã bị cảnh sát bắt giữ.



























