el preso
pre
ˈpɾe
pre
so
so
so
quesoobesohuesoreceso

Định nghĩa và ý nghĩa của "preso"trong tiếng Tây Ban Nha

El preso
01

tù nhân, người bị giam giữ

una persona privada de libertad y encerrada en una cárcel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
presos
Các ví dụ
El preso escapó durante el traslado a otra prisión. 

Tù nhân đã trốn thoát trong quá trình chuyển đến nhà tù khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng