Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pirata
01
cướp biển, kẻ làm hàng giả
una persona que copia y distribuye ilegalmente material protegido por derechos de autor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
piratas
Các ví dụ
Los piratas de software evaden los sistemas de seguridad.
Những kẻ cướp biển phần mềm lách qua các hệ thống bảo mật.



























