el bombardeo
Pronunciation
/bˌɔmbaɾðˈeo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombardeo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bombardeo
01

cuộc ném bom, cuộc tấn công từ trên không

un ataque con bombas o proyectiles lanzados desde el aire o a distancia
el bombardeo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bombardeos
Các ví dụ
El bombardeo sorpresa causó pánico entre la población.
Cuộc ném bom bất ngờ đã gây ra hoảng loạn trong dân chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng