robar el auto
ro
ro
ro
bar
ˈβaɾ
bar
el
el
el
au
au
aoo
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "robar el auto"trong tiếng Tây Ban Nha

robar el auto
01

cướp xe bằng vũ lực hoặc đe dọa, cướp ô tô dưới sự đe dọa

robar un vehículo usando fuerza o amenazas contra su conductor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
robo
ngôi thứ ba số ít
roba
hiện tại phân từ
robando
quá khứ đơn
robó
quá khứ phân từ
robado
Các ví dụ
El delincuente la amenazó con un arma para robarle el auto. 

Tên tội phạm đe dọa cô ấy bằng vũ khí để cướp xe hơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng