Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forzar la entrada
/fɔɾθˈaɾ la ɛntɾˈaða/
forzar la entrada
01
cưỡng chế lối vào, đột nhập
entrar por la fuerza en un lugar cerrado, como una casa o edificio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
fuerzo la entrada
ngôi thứ ba số ít
fuerza la entrada
hiện tại phân từ
forzando la entrada
quá khứ đơn
forzó la entrada
quá khứ phân từ
forzado la entrada
Các ví dụ
Para forzar la entrada, usaron una palanca en la puerta principal.
Để phá cửa vào, họ đã dùng một cái xà beng trên cửa chính.



























