forzar la entrada
for
fɔɾ
fawr
zar
ˈθaɾ
thar
la
la
la
ent
ɛnt
ent
ra
ɾa
ra
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "forzar la entrada"trong tiếng Tây Ban Nha

forzar la entrada
01

cưỡng chế lối vào, đột nhập

entrar por la fuerza en un lugar cerrado, como una casa o edificio 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
fuerzo la entrada
ngôi thứ ba số ít
fuerza la entrada
hiện tại phân từ
forzando la entrada
quá khứ đơn
forzó la entrada
quá khứ phân từ
forzado la entrada
Các ví dụ
Los ladrones forzaron la entrada por la ventana trasera. 

Những tên trộm đã phá cửa vào qua cửa sổ phía sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng