Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El abuso infantil
01
lạm dụng trẻ em, ngược đãi trẻ em
el maltrato físico, emocional o sexual de un niño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abusos infantiles
Các ví dụ
El abuso infantil deja cicatrices profundas para toda la vida.
Lạm dụng trẻ em để lại những vết sẹo sâu sắc suốt đời.



























