Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la portaequipajes
/pˌɔɾtaˌekipˈaxes/
La portaequipajes
01
giá để hành lý, lưới đựng hành lý
un estante o red sobre los asientos de un tren para colocar equipaje
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
portaequipajes
Các ví dụ
Algunos portaequipajes tienen una red para sujetar el equipaje.
Một số giá để hành lý có lưới để cố định hành lý.



























