el bogie
Pronunciation
/bˈoxje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bogie"trong tiếng Tây Ban Nha

El bogie
01

bogie

el chasis con ruedas sobre el que pivota un vagón o locomotora
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bogies
Các ví dụ
El diseño del bogie afecta a la estabilidad del tren a alta velocidad.
Thiết kế bogie ảnh hưởng đến sự ổn định của tàu ở tốc độ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng