Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la calle sin salida
/kˈaʎe sin salˈiða/
La calle sin salida
01
ngõ cụt, đường cụt
una calle que solo tiene una entrada y salida, terminando en un espacio cerrado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calles sin salida
Các ví dụ
El camión de reparto se metió en una calle sin salida por error.
Xe tải giao hàng đã đi nhầm vào một ngõ cụt.



























