Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
levantar con el gato
/lˌeβantˈaɾ kɔn el ɣˈato/
levantar con el gato
01
nâng bằng kích, nhấc lên bằng kích
elevar un vehículo usando un gato mecánico
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
levanto con el gato
ngôi thứ ba số ít
levanta con el gato
hiện tại phân từ
levantando con el gato
quá khứ đơn
levantó con el gato
quá khứ phân từ
levantado con el gato
Các ví dụ
Antes de levantar con el gato, asegura el vehículo con calzos.
Trước khi nâng bằng kích, hãy cố định xe bằng chặn bánh.



























