el accidente automovilístico
accidente
akθiðɛnte
akthidhente
automovilístico
aʊtomoβilistiko
awtomobilistiko

Định nghĩa và ý nghĩa của "accidente automovilístico"trong tiếng Tây Ban Nha

El accidente automovilístico
01

tai nạn ô tô, va chạm xe hơi

una colisión o choque que involucra uno o más vehículos 
el accidente automovilístico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
accidentes automovilísticos
Các ví dụ
Hubo un grave accidente automovilístico en la autopista esta mañana. 

Đã xảy ra một tai nạn ô tô nghiêm trọng trên đường cao tốc sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng