el guardabarros
guar
gwaɾ
gvar
da
ða
dha
ba
ˈβa
ba
rros
ros
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "guardabarros"trong tiếng Tây Ban Nha

El guardabarros
01

vè chắn bùn

la parte de la carrocería que cubre la rueda de un vehículo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guardabarros
Các ví dụ
El guardabarros delantero derecho está abollado. 

Vè chắn bùn phía trước bên phải bị móp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng