Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la varilla del aceite
/baɾˈiʎa ðel aθˈeɪte/
La varilla del aceite
01
que đo dầu, thanh đo mức dầu
una varilla para medir el nivel de aceite del motor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
varillas del aceite
Các ví dụ
La varilla del aceite tiene marcas de mínimo y máximo.
Que thăm dầu có các vạch đánh dấu mức tối thiểu và tối đa.



























