el minibús
mi
ˌmi
mi
nibús
ˈniβus
niboos
autobúsmicrobúscruz

Định nghĩa và ý nghĩa của "minibús"trong tiếng Tây Ban Nha

El minibús
01

xe buýt nhỏ, xe buýt cỡ nhỏ

un autobús pequeño para transportar a un número reducido de pasajeros 
el minibús definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
minibuses
Các ví dụ
El minibús del hotel nos llevó al aeropuerto. 

Xe buýt nhỏ của khách sạn đã đưa chúng tôi đến sân bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng